Pháo phản lực phóng loạt

Loại pháo phản lực bắn tên lửa không điều khiển, độ chính xác thấp nhưng có thể phóng đạn liên tục hoặc cùng lúc From Wikipedia, the free encyclopedia

Pháo phản lực phóng loạt
Remove ads

Pháo phản lực bắn loạt hay gọi đơn giản là pháo phản lực (tiếng Anh: multiple rocket launcher (MRL) hay tiếng Anh: multiple launch rocket system (MRLS)) là một loại pháo binh tên lửa trong đó nhiều ống/bệ phóng được gắn chung trên một phương tiện và bắn ra theo loạt. Rocket là đạn tự hành trên quỹ đạo bay và có những đặc tính khác pháo nòng: tầm bắn hiệu quả xa hơn, giật nhỏ hơn, thường mang được lượng thuốc nổ lớn hơn nhiều so với một khẩu pháo cỡ tương đương, thậm chí có thể mang nhiều đầu đạn.

Thumb
Cachiusa BM-13
Thumb
Pháo phản lực T34 Calliope của Hoa Kỳ đang khai hỏa
Thumb
Pháo phản lực nhiều nòng 122 ly BM-21 Grad
Thumb
Máy phóng 9P140 của pháo phản lực nhiều nòng 220 ly 9K57 BM-27 Uragan, trưng bày tại Bảo tàng Pháo binh Sankt-Petersburg
Thumb
Pháo phản lực 300 ly BM-30 Smerch

Pháo binh tên lửa không điều khiển vốn nổi tiếng là kém chính xác và nạp đạn chậm hơn pháo nòng. Bệ phóng loạt khắc phục phần nào bằng cách bắn rất nhiều quả liên tiếp trong thời gian ngắn; kết hợp với vùng sát thương rộng của từng đầu đạn, nó dễ dàng tạo hỏa lực chế áp diện rộng lên khu vực mục tiêu. Tuy nhiên, các loại rocket hiện đại có thể gắn dẫn đường GPS hoặc quán tính, nhờ đó kết hợp được ưu điểm của rocket với độ chính xác cao kiểu đạn dẫn đường.

Remove ads

Lịch sử

Được phát triển lần đầu tiên vào năm 1409, loại Hỏa xa của nhà Triều Tiên có lẽ là phiên bản đầu tiên của một hệ thống vũ khí có công năng và cơ chế tương tự như pháo phản lực nhiều nòng hiện nay. Tuy nhiên, mãi đến thập niên 1930, loại pháo phản lực nhiều nòng đầu tiên mới xuất hiện, nó là một khẩu pháo kéo nhỏ mang tên Nebelwerfer do phát xít Đức phát triển. Về sau, trong Thế chiến thứ hai thì các quốc gia Đồng minh phương Tây mới chế tạo những loại vũ khí tương tự dưới dạng của loại tên lửa mang tên "cái nệm" (Mattress).

Pháo phản lực nhiều nòng tự hành đầu tiên - và có lẽ cũng là nổi tiếng nhất - chính là khẩu BM-13 Cachiusa của Hồng quân Liên Xô, được sử dụng lần đầu tiên trong Cuộc chiến tranh Vệ quốc vĩ đại và được xuất khẩu sang các quốc gia khác sau đó. Nó là một hệ thống đơn giản bao gồm một giá đỡ những thanh ray chứa tên lửa, đặt trên lưng một chiếc xe tải. Kết cấu này trở thành nguyên mẫu cho các loại pháo phản lực nhiều nòng về sau. Trong thời kỳ này, quân đội Hoa Kỳ cũng phát triển một loại vũ khí tương tự tên là T34 Calliope, với những ống phóng tên lửa gắn trên nóc một chiếc xe tăng M4 Sherman. Tuy nhiên T34 Calliope chỉ được sử dụng với số lượng nhỏ.

Remove ads

Phân loại

Pháo phản lực hiện nay chủ yếu có hai kiểu.

  • Kiểu thứ nhất là ống phóng cố định: các ống thép gắn liền với bệ, không tháo rời, nạp lại ngay trên chiến trường bằng tay hoặc bán tự động. Kiểu này dùng lâu đời, tiện cho tác chiến vì không cần thiết bị đặc biệt để thay module hay kiểm tra trước khi bắn.
  • Kiểu thứ hai là container/pod/module thay nhanh: cả cụm ống phóng được nhấc ra và thay bằng cụm khác (có thể khác cỡ, khác loại rocket), thường được nạp sẵn ở nhà máy hoặc xưởng quân khí. Đây là loại hiện đại hơn, linh hoạt hơn vì cho phép chỉ huy chọn nhiều loại đạn theo tình huống và nạp lại rất nhanh, đồng thời dễ nâng cấp cho đạn mới.
Remove ads

Vai trò hiện tại

Giống như các loại pháo binh khác, các hệ thống pháo phản lực phóng loạt rất dễ làm suy sụp tinh thần những đơn vị kỷ luật kém hoặc đã bị lung lay trước đó.[1] Tuy nhiên mức độ sát thương vật chất còn tùy tình huống, vì công sự dã chiến kiên cố vẫn có thể chống chịu khá tốt.

Pháo phản lực phóng loạt vẫn khó đánh trúng mục tiêu ở sườn khuất trong tác chiến sơn cước, do khó điều chỉnh quỹ đạo chính xác như lựu pháo (vốn tăng/giảm liều thuốc phóng được). Các loại rocket đơn giản cũng có cự ly bắn tối thiểu khá dài vì lý do này. Một cách giảm nhược điểm là gắn vòng hãm (drag ring) vào đầu đạn để tăng lực cản, làm quỹ đạo cong hơn; chỉ những pháo phản lực nạp từng quả mới làm được, còn loại đạn pháo phản lực đóng sẵn trong ống phóng thì không thể.[2]

Các pháo phản lực tự chế tận dụng cụm ống phóng rocket trang bị cho máy bay hay trực thăng (thường cỡ 57–80 mm) gắn lên xe bán tải (“technical”) xuất hiện khá nhiều trong nội chiến khi lực lượng nổi dậy tận dụng bệ phóng và đạn thu được.[3]

Pháo phản lực hiện đại dùng định vị vệ tinh hiện đại (đặc biệt GPS) để chiếm lĩnh trận địa nhanh và chính xác. Trước đây việc xác định vị trí chính xác của cả khẩu đội rất mất công nên khó triển khai phân tán; còn nay, với GPS, các bệ pháo phản lực có thể tản ra nhiều vị trí khác nhau mà vẫn bắn hội tụ vào một mục tiêu, giống như trước kia phải gom nhiều khẩu đội lại để bắn một khu vực.

Ra-đa có thể được dùng để bám theo bóng thăm dò khí tượng hoặc các rocket đặc biệt tự hủy trên không, từ đó xác định ảnh hưởng của gió và nhiệt độ thuốc phóng lên quỹ đạo bay. Các thông số này được đưa vào bài bắn để loạt phóng chính xác hơn. Ra-đa bám cũng có thể dự đoán sai lệch tầm của từng quả; với đạn rocket có khả năng hiệu chỉnh quỹ đạo, trạm mặt đất sẽ gửi mã lệnh vô tuyến để rocket bung phanh khí đúng thời điểm, rút ngắn tầm bay (chỉ rút ngắn được, không kéo dài được nên lúc đầu phải ngắm xa hơn).

Hệ thống tinh vi hơn sẽ dùng dữ liệu ra-đa và đường truyền một chiều để hiệu chỉnh hai chiều (tầm và hướng) bằng cánh lái hoặc động cơ phụ ở mũi. Cách sau hay dùng để nâng cấp rocket cũ; ví dụ hệ thống IMI ACCULAR.[4]

Các rocket ổn định bằng cánh đuôi (fin-stabilised) cũng cho phép hiệu chỉnh quỹ đạo dễ dàng bằng cánh lái hoặc các liều nổ nhỏ. Đạn dẫn đường chính xác được phát triển để tận dụng điều này. Các nguyên lý dẫn hướng như định vị vệ tinh, dẫn đường quán tính (INS) và đầu tự dẫn laser bán chủ động được sử dụng. Nhờ đó, độ tản mát (CEP) từ hàng trăm mét ở cự ly vài chục km có thể giảm chỉ còn vài mét và gần như không phụ thuộc vào tầm bắn (trừ INS, vì INS sẽ tạo sai số tăng theo tầm). Điều này làm cho việc tăng mạnh tầm bắn của rocket/tên lửa trở nên hữu ích; trước đây độ tản mát lớn khiến rocket tầm xa kém hiệu quả và dễ nguy hiểm cho quân ta.

Tên lửa tầm xa thường bay theo quỹ đạo gần đạn đạo cao hơn so với rocket tầm ngắn nên nảy sinh bài toán tránh va chạm, vì chúng có thể gặp máy bay ta trên không.

Sự khác biệt giữa tên lửa pháo phản lực và các tên lửa chống tăng cỡ lớn như Nimrod dần mờ đi do xuất hiện những tên lửa có dẫn hướng như M31 GMLRS, đã vượt qua thử nghiệm bay năm 2014.[5]

Remove ads

Xem thêm

  • Pháo phản lực trong danh sách các khẩu pháo theo loại
  • Danh sách các pháo phản lực của Lục quân Hoa Kỳ xếp theo số hiệu

Chú thích

Liên kết ngoài

Loading related searches...

Wikiwand - on

Seamless Wikipedia browsing. On steroids.

Remove ads