藏
From Wiktionary, the free dictionary
Remove ads
Xem thêm: 蔵
|
Đa ngữ
Ký tự chữ Hán
藏 (bộ thủ Khang Hi 140, 艸+14, 17 nét, Thương Hiệt 廿戈一尸 (TIMS), tứ giác hiệu mã 44253, hình thái ⿱艹臧)
Từ phái sinh
- 欌, 㶓, 臟, 贜, 鑶, 𡅆, 𡿄, 𤜐, 𦇴, 𧕨, 𰹬, 𨤃, 𩽮, 𪓅, 𡚥, 𢆮, 𣰾, 𭗶, 𩰅
Hậu duệ
- 蔵
Tham khảo
Remove ads
Wikiwand - on
Seamless Wikipedia browsing. On steroids.
Remove ads