From Wiktionary, the free dictionary

Remove ads
Xem thêm: , ,
U+8ECA, 車
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-8ECA

[U+8EC9]
CJK Unified Ideographs
[U+8ECB]
Thumb
U+2F9E, ⾞
KANGXI RADICAL CART

[U+2F9D]
Kangxi Radicals
[U+2F9F]
U+F902, 車
CJK COMPATIBILITY IDEOGRAPH-F902

[U+F901]
CJK Compatibility Ideographs
[U+F903]

Đa ngữ

Thêm thông tin Bút thuận ...

Ký tự chữ Hán

(bộ thủ Khang Hi 159, +0, 7 nét, Thương Hiệt 十田十 (JWJ), tứ giác hiệu mã 50006, hình thái hoặc ⿻)

  1. Bộ thủ Khang Hi #159, .

Từ phái sinh

  • Phụ lục:Danh mục bộ thủ chữ Hán/車
  • , , 𡌄, 𡝀, 𡷖, 𢚷, , 𣵐, , , 𣒞, 𤉖, 𤥭, 𪨑, , 𦀺, , 𫌼, 𬦲, 𩳛, 𬵒
  • , 𠜥, 𠜒, 𨊴, , 𨛩, , 𤭔, 𩒷, , 𰃚, , 𭶼, 𫁿, 𫅨, 𠣞, 𣫂, , , , 𪋀, , 𪢫

Tham khảo

  • Khang Hi từ điển: tr. 1239, ký tự 1
  • Đại Hán-Hòa từ điển: ký tự 38172
  • Dae Jaweon: tr. 1712, ký tự 34
  • Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 5, tr. 3511, ký tự 1
  • Dữ liệu Unihan: U+8ECA
Remove ads

Tiếng Miyako

Kanji

(Lớp first kyōiku kanji)

  • Kun: くるま (kuruma, , Jōyō)

Cách phát âm

Danh từ

(くるま) (kuruma) 

  1. Xe ô tô
  2. Bánh xe

Wikiwand - on

Seamless Wikipedia browsing. On steroids.

Remove ads