Thêm thông tin Bút thuận ...
Bút thuận |
 |
Đóng
Ký tự chữ Hán
車 (bộ thủ Khang Hi 159, 車+0, 7 nét, Thương Hiệt 十田十 (JWJ), tứ giác hiệu mã 50006, hình thái ⿻亘丨 hoặc ⿻二申)
- Bộ thủ Khang Hi #159, ⾞.
Từ phái sinh
- Phụ lục:Danh mục bộ thủ chữ Hán/車
- 俥, 唓, 𡌄, 𡝀, 𡷖, 𢚷, 捙, 𣵐, 陣, 連, 𣒞, 𤉖, 𤥭, 𪨑, 硨, 𦀺, 蛼, 𫌼, 𬦲, 𩳛, 𬵒
- 軋, 𠜥, 𠜒, 𨊴, 軙, 𨛩, 斬, 𤭔, 𩒷, 軍, 𰃚, 莗, 𭶼, 𫁿, 𫅨, 𠣞, 𣫂, 厙, 庫, 㾝, 𪋀, 閳, 𪢫
Tham khảo
- Khang Hi từ điển: tr. 1239, ký tự 1
- Đại Hán-Hòa từ điển: ký tự 38172
- Dae Jaweon: tr. 1712, ký tự 34
- Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 5, tr. 3511, ký tự 1
- Dữ liệu Unihan: U+8ECA