Ben Kingsley
From Wikipedia, the free encyclopedia
Remove ads
Krishna Pandit Bhanji (tiếng Gujarat: કૃષ્ણ પંડિત ભાણજી; sinh ngày 31 tháng 12 năm 1943), thường được biết đến với nghệ danh Ben Kingsley, là một nam diễn viên người Anh gốc Ấn Độ.
Thông tin Nhanh Ben Kingsley CBE, Sinh ...
Ben Kingsley | |
---|---|
![]() Kingsley tại San Diego Comic-Con vào năm 2014 | |
Sinh | Krishna Pandit Bhanji 31 tháng 12, 1943 (81 tuổi) Snainton, Scarborough, North Riding of Yorkshire, Anh |
Nghề nghiệp | Diễn viên |
Năm hoạt động | 1966–nay |
Phối ngẫu | Angela Morant (1966–1972; ly dị) Alison Sutcliffe (1978–1992; ly dị) Alexandra Christmann (2003–2005; ly dị) Daniela Lavender (2007–nay) |
Con cái | Thomas Kingsley Jasmin Kingsley Edmund Kingsley Ferdinand Kingsley |
Đóng
Remove ads
Danh mục phim
Thêm thông tin Năm, Tên phim ...
Năm | Tên phim | Vai diễn | Ghi chú |
---|---|---|---|
1972 | Fear Is the Key | Royale | |
1973 | Hard Labour | Naseem | Phim truyền hình |
1974 | Antony and Cleopatra | Thidias | Phim truyền hình |
1982 | Gandhi | Mohandas Karamchand Gandhi |
|
1983 | Betrayal | Robert |
|
1984 | Oxbridge Blues | Geoff Craven |
|
1985 | Silas Marner: The Weaver of Raveloe | Silas Marner | Đề cử — British Academy Television Award cho Nam diễn viên chính xuất sắc nhất |
1985 | Harem | Selim | |
1986 | Turtle Diary | William Snow | Screenplay by Harold Pinter |
1987 | The Secret of the Sahara | Sholomon | Phim truyền hình |
1987 | Maurice | Lasker-Jones | |
1988 | Pascali's Island | Basil Pascali | |
1988 | Without a Clue | Dr. John Watson | |
1988 | Lenin: The Train | Vladimir Lenin | Phim truyền hình |
1988 | Testimony — The Story of Shostakovich | Dmitri Shostakovich | |
1989 | Murderers Among Us: The Simon Wiesenthal Story | Simon Wiesenthal |
|
1990 | The 5th Monkey | Cunda | |
1991 | Bugsy | Meyer Lansky |
|
1992 | Sneakers | Cosmo | |
1992 | Freddie as F.R.O.7 | Freddie The Frog | Lồng tiếng |
1993 | Searching cho Bobby Fischer | Bruce Pandolfini | |
1993 | Dave | Vice President Gary Nance | |
1993 | Schindler's List | Itzhak Stern |
|
1994 | Death and the Maiden | Dr. Roberto Miranda | |
1995 | Species | Xavier Fitch | |
1995 | Joseph | Potiphar | Đề cử — Primetime Emmy Award cho Outstanding Supporting Actor – Miniseries or a Movie |
1995 | Moses | Moses | |
1996 | Twelfth Night | Feste | From the play by William Shakespeare |
1997 | Weapons of Mass Distraction | Julian Messenger | Phim truyền hình |
1997 | The Assignment | Amos | |
1997 | Photographing Fairies | Minister Templeton | |
1998 | The Tale of Sweeney Todd | Sweeney Todd |
|
1999 | Alice in Wonderland | Major Caterpillar | Phim truyền hình |
1999 | The Confession | Harry Fertig | |
2000 | Spooky House[1] | The Great Zamboni | |
2000 | What Planet Are You From? | Graydon | |
2000 | Rules of Engagement | Ambassador Mourain | |
2000 | Islam: Empire of Faith | Narrator | Lồng tiếng |
2000 | Sexy Beast | Don Logan |
|
2001 | Anne Frank: The Whole Story | Otto Frank |
|
2001 | A.I. Artificial Intelligence | Specialist | Lồng tiếng |
2002 | The Triumph of Love | Hermocrates | Marivaux's play |
2002 | Tuck Everlasting | Man in the Yellow Suit | |
2003 | House of Sand and Fog | Massoud Behrani |
|
2004 | Thunderbirds | "The Hood" | loosely based on the super-marionation programme created by Gerry Anderson và Sylvia Anderson |
2004 | Suspect Zero | Benjamin O'Ryan | |
2005 | A Sound of Thunder | Charles Hatton | |
2005 | Oliver Twist | Fagin | |
2005 | Mrs. Harris | Herman Tarnower |
|
2005 | BloodRayne | Kagan | Đề cử — Golden Raspberry Award cho Worst Supporting Actor |
2006 | The Sopranos | Himself |
|
2006 | Lucky Number Slevin | The Rabbi | |
2007 | You Kill Me | Frank Falenczyk |
|
2007 | The Last Legion | Ambrosinus | |
2007 | The Ten Commandments | Narrator | Lồng tiếng |
2008 | Elegy | David Kepesh | Đề cử — London Film Critics' Circle Award Best British Actor of the Year |
2008 | War, Inc. | Walken | Đề cử — Golden Raspberry Award cho Worst Supporting Actor |
2008 | The Love Guru | Guru Tugginmypudha | Đề cử — Golden Raspberry Award cho Worst Supporting Actor |
2008 | The Wackness | Dr. Squires | Đề cử — Golden Raspberry Award cho Worst Supporting Actor |
2008 | Transsiberian | Grinko | |
2008 | China's Stolen Children | Narrator | Lồng tiếng |
2008 | Fifty Dead Men Walking | Fergus | |
2009 | Noah's Ark: The New Beginning | Narrator | Lồng tiếng |
2009 | Journey to Mecca | Narrator | Lồng tiếng |
2010 | Shutter Island | Dr. John Cawley | Đề cử — Scream Award cho Nam diễn viên phụ xuất sắc nhất |
2010 | Teen Patti | Perci Trachtenberg | [2] |
2010 | Prince of Persia: The Sands of Time[3] | Nizam | |
2010 | Fable III | Sabine | Trò chơi điện tử |
2011 | Hugo | Georges Méliès | Đề cử — Saturn Award cho Nam diễn viên chính xuất sắc nhất |
2012 | The Dictator | Tamir | |
2012 | A Therapy | Therapist | |
2013 | Iron Man 3 | Trevor Slattery / Mandarin | |
2013 | Ender's Game | Mazer Rackham | |
2013 | A Common Man | TBA | |
Đóng
Remove ads
Tham khảo
Liên kết ngoài
Wikiwand - on
Seamless Wikipedia browsing. On steroids.
Remove ads
Remove ads