石
From Wiktionary, the free dictionary
Remove ads
Tra từ bắt đầu bởi | |||
石 |
Từ nguyên
Remove ads
Cách phát âm
- Bính âm: shí (shi2)
- Wade–Giles: shih2
![]() |
Cách phát âm
Danh từ
石 (いし)
- Đá, một loài vật chất trên đất.
Wikiwand - on
Seamless Wikipedia browsing. On steroids.
Remove ads