cho
From Wiktionary, the free dictionary
Remove ads
Cách phát âm
Tiếng Bhnong
Danh từ
cho
- chó.
Tham khảo
- Nguyễn Đăng Châu (2008) Cơ cấu ngữ âm tiếng Bh'noong (trong ngôn ngữ Giẻ-Triêng), Đà Nẵng: Đại học Đà Nẵng
Tiếng Ca Tua
Danh từ
cho
- chó.
Tham khảo
- Smith, Kenneth D. (1970) Vietnam word list (revised): Kơtua. SIL International.
Phó từ
cho
Giới từ
cho
- cho.
Danh từ
cho
- chó.
Wikiwand - on
Seamless Wikipedia browsing. On steroids.
Remove ads