越南語 發音 北部方言(河內):[kɐjŋ̟˧˧] 中部方言(順化):[kɐn˧˥] 南部方言(西貢):[kɐn˧˧] 漢越音 㪅:canh, cánh 粇:canh 稉:canh 鶊:canh 抏:ngoan, canh, nột, ngoạn, nạp 耕:canh 䲔:canh, thu 庚:canh 崝:canh, sanh 掟:canh 麠:canh 暩:canh 羮:canh 粳:canh, ngạnh, cánh 𦎟:canh 羹:khương, canh, lang 鲸:canh, kình 埂:cảnh, canh, cánh 埄:bổng, canh, đãng, phủng 畊:canh 赓:canh 鹒:canh 秔:canh 賡:canh, tục 鯨:canh, kình 浭:canh 更:canh, cánh 峺:canh (常用字) 賡:canh 埂:canh 鶊:canh 埄:bổng, canh, đãng 粇:canh 畊:canh 浭:canh 粳:canh, ngạnh, cánh 耕:canh 更:canh, cánh 羹:canh, lang 庚:canh 秔:canh 喃字 粇:canh 稉:canh 鶊:canh 經:canh, kinh 耕:cầy, canh 庚:canh 崝:canh 𦎟:canh 麠:canh 羮:canh 粳:canh 羹:canh 𡙡:canh 埂:cảnh, gành, canh, ghềnh 畊:canh 秔:canh 賡:tục, canh 鯨:kềnh, canh, kình, cành 浭:canh 更:cánh, ngạnh, gánh, canh 𥓷:canh 峺:canh 相似國語字 cảnh cánh cạnh cành canh Remove ads釋義 看守 羹汤 煎 熬 煲 织物之纬 一局 Wikiwand - on Seamless Wikipedia browsing. On steroids.Remove ads